forty winks

/ˈfɔrti wɪŋks/
Danh từ
  1. (thành ngữ, thân mật) Một giấc ngủ ngắn, đặc biệt là khi ngủ vào ban ngày; một giấc ngủ ngắn.
    (idiomatic, informal) A short sleep, especially when taken during the day; a nap.
    Near-synonyms: shut-eye, twenty winks; see also Thesaurus:shut-eye
    Gần đồng nghĩa: nhắm mắt, hai mươi cái nháy mắt; xem thêm Từ đồng nghĩa: nhắm mắt
🎬 Nghe “forty winks” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish